cương vị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí, chức trách, vai trò của một người trong tổ chức hoặc xã hội: "Cương vị" chỉ nơi đứng, nhiệm vụ và quyền hạn gắn liền với một chức danh hay vai trò cụ thể mà một cá nhân đảm nhận.
- Phạm vi trách nhiệm: "Cương vị" cũng được dùng để nói về giới hạn và yêu cầu công việc mà một người phải thực hiện dựa trên chức vụ của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã hoàn thành tốt nhiệm vụ trên cương vị giám đốc. (Anh ấy làm tròn trách nhiệm với tư cách là người đứng đầu công ty.)
- Trên cương vị người cha, ông luôn dạy dỗ con cái nghiêm khắc nhưng yêu thương. (Với vai trò làm cha, ông thực hiện bổn phận dạy bảo con.)
- Cương vị mới đòi hỏi cô ấy nhiều kỹ năng lãnh đạo hơn. (Chức vụ mới yêu cầu cô ấy có thêm năng lực quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đúng cương vị": hành xử phù hợp với vai trò, chức trách của mình.
- Là người đại diện, anh ấy luôn nói năng đúng cương vị. (Anh ấy ăn nói phù hợp với chức vụ đại diện của mình.)
"Trên cương vị": với tư cách, trong vai trò nào đó.
- Trên cương vị chủ tịch, bà đã đưa ra nhiều quyết định quan trọng. (Với tư cách chủ tịch, bà thực hiện các quyết định.)
"Ở cương vị": đang đảm nhận một chức trách cụ thể.
- Ở cương vị hiện tại, tôi phải giải quyết nhiều vấn đề phức tạp. (Trong chức vụ hiện tại, tôi có nhiều trách nhiệm khó.)
Biến thể và từ gần giống
Chức vụ (danh từ): vị trí chính thức trong một tổ chức, thường có quyền hạn và nhiệm vụ rõ ràng.
- Anh ấy vừa được bổ nhiệm chức vụ trưởng phòng. (Anh ấy nhận vị trí trưởng phòng.)
Vai trò (danh từ): chức năng, tác dụng của một người hay vật trong một bối cảnh nhất định.
- Vai trò của người mẹ trong gia đình rất quan trọng. (Chức năng của người mẹ là quan trọng.)
Trách nhiệm (danh từ): điều phải làm, phải gánh vác dựa trên vị trí hoặc cam kết.
- Mỗi nhân viên đều có trách nhiệm với công việc của mình. (Mỗi nhân viên phải làm tròn bổn phận.)
Từ đồng nghĩa
- Vị trí: nơi đứng, chỗ đứng trong một hệ thống hoặc tổ chức.
- Chức trách: nhiệm vụ và quyền hạn gắn liền với một chức vụ.
- Ngôi vị: địa vị, vị thế trong xã hội (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Giữ đúng cương vị: hành xử và thực hiện đúng vai trò, trách nhiệm của mình.
- Dù khó khăn, ông ấy vẫn giữ đúng cương vị của một nhà lãnh đạo. (Ông ấy luôn làm tròn vai trò lãnh đạo dù gặp trở ngại.)